Nghĩa của từ superordinate trong tiếng Việt
superordinate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
superordinate
US /ˌsuː.pɚˈɔːr.dən.ət/
UK /ˌsuː.pərˈɔː.dɪ.nət/
Tính từ
cấp trên, cao hơn
higher in rank, status, or importance
Ví dụ:
•
The general holds a superordinate position in the military hierarchy.
Tướng quân giữ vị trí cấp trên trong hệ thống cấp bậc quân sự.
•
In linguistics, 'animal' is a superordinate term for 'dog' and 'cat'.
Trong ngôn ngữ học, 'động vật' là một thuật ngữ cấp trên của 'chó' và 'mèo'.
Danh từ
cấp trên, khái niệm cấp trên
a person or thing of higher rank, status, or importance
Ví dụ:
•
The manager is the superordinate in this department.
Người quản lý là cấp trên trong phòng ban này.
•
In a classification system, 'vehicle' is a superordinate of 'car' and 'bicycle'.
Trong hệ thống phân loại, 'phương tiện' là một khái niệm cấp trên của 'ô tô' và 'xe đạp'.