Nghĩa của từ supplanting trong tiếng Việt

supplanting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

supplanting

US /səˈplæntɪŋ/
UK /səˈplɑːntɪŋ/

Động từ

thay thế, chiếm chỗ

to take the place of (someone or something) typically because of being superior or better suited

Ví dụ:
New technologies are rapidly supplanting older ones.
Các công nghệ mới đang nhanh chóng thay thế các công nghệ cũ.
The younger generation is supplanting the old guard in the company.
Thế hệ trẻ đang thay thế những người cũ trong công ty.