Nghĩa của từ suppleness trong tiếng Việt
suppleness trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
suppleness
US /ˈsʌp.əl.nəs/
UK /ˈsʌp.əl.nəs/
Danh từ
1.
sự dẻo dai, tính linh hoạt
the quality of being easily bent or flexible
Ví dụ:
•
The dancer's incredible suppleness allowed her to perform complex moves with ease.
Sự dẻo dai đáng kinh ngạc của vũ công đã giúp cô ấy thực hiện các động tác phức tạp một cách dễ dàng.
•
Regular stretching exercises can improve the suppleness of your muscles.
Các bài tập kéo giãn thường xuyên có thể cải thiện sự dẻo dai của cơ bắp bạn.
2.
sự linh hoạt, tính dễ uốn nắn
the quality of being adaptable or easily influenced
Ví dụ:
•
The suppleness of his mind allowed him to quickly grasp new concepts.
Sự linh hoạt trong tư duy của anh ấy đã giúp anh ấy nhanh chóng nắm bắt các khái niệm mới.
•
The diplomat's suppleness in negotiations helped achieve a favorable outcome.
Sự linh hoạt của nhà ngoại giao trong đàm phán đã giúp đạt được kết quả thuận lợi.
Từ liên quan: