Nghĩa của từ "support each other" trong tiếng Việt
"support each other" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
support each other
US /səˈpɔːrt iːtʃ ˈʌðər/
UK /səˈpɔːt iːtʃ ˈʌðə/
Cụm từ
hỗ trợ lẫn nhau, giúp đỡ lẫn nhau
to help or encourage one another
Ví dụ:
•
It's important for family members to support each other during difficult times.
Điều quan trọng là các thành viên trong gia đình phải hỗ trợ lẫn nhau trong những lúc khó khăn.
•
The team worked hard to support each other and achieve their goals.
Đội đã làm việc chăm chỉ để hỗ trợ lẫn nhau và đạt được mục tiêu của họ.