Nghĩa của từ surpassing trong tiếng Việt
surpassing trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
surpassing
US /sɚˈpæs.ɪŋ/
UK /səˈpɑː.sɪŋ/
Tính từ
vượt trội, xuất sắc, phi thường
of a very high degree; exceeding all others
Ví dụ:
•
Her beauty was surpassing.
Vẻ đẹp của cô ấy vượt trội.
•
He showed surpassing skill in the competition.
Anh ấy đã thể hiện kỹ năng vượt trội trong cuộc thi.
Từ liên quan: