Nghĩa của từ survivable trong tiếng Việt
survivable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
survivable
US /sɚˈvaɪ.və.bəl/
UK /səˈvaɪ.və.bəl/
Tính từ
có thể sống sót, có khả năng sống sót
capable of surviving; able to remain alive or in existence
Ví dụ:
•
The crash was severe, but the passenger compartment remained survivable.
Vụ tai nạn nghiêm trọng, nhưng khoang hành khách vẫn có thể sống sót.
•
With proper medical care, the disease is often survivable.
Với sự chăm sóc y tế thích hợp, căn bệnh này thường có thể sống sót.