Nghĩa của từ sustainer trong tiếng Việt
sustainer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sustainer
US /səˈsteɪnər/
UK /səˈsteɪnər/
Danh từ
người duy trì, người hỗ trợ, người nuôi dưỡng
a person or thing that provides sustenance or support
Ví dụ:
•
The government acts as a sustainer of the economy during crises.
Chính phủ đóng vai trò là người duy trì nền kinh tế trong các cuộc khủng hoảng.
•
She was the main sustainer of her family after her husband passed away.
Cô ấy là người duy trì chính của gia đình sau khi chồng qua đời.
Từ liên quan: