Nghĩa của từ swanky trong tiếng Việt
swanky trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
swanky
US /ˈswæŋ.ki/
UK /ˈswæŋ.ki/
Tính từ
sang trọng, lịch lãm, thời thượng
fashionably elegant and expensive
Ví dụ:
•
They stayed in a swanky hotel in the city center.
Họ ở trong một khách sạn sang trọng ở trung tâm thành phố.
•
She drove up in a swanky new sports car.
Cô ấy lái một chiếc xe thể thao mới sang trọng.