Nghĩa của từ sward trong tiếng Việt

sward trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sward

US /swɔːrd/
UK /swɔːd/

Danh từ

thảm cỏ, bãi cỏ

an area of grass or short plants, especially in a lawn or field

Ví dụ:
The children played on the green sward.
Những đứa trẻ chơi trên thảm cỏ xanh.
A thick sward of grass covered the hillside.
Một thảm cỏ dày bao phủ sườn đồi.