Nghĩa của từ "sweep away" trong tiếng Việt
"sweep away" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
sweep away
US /swiːp əˈweɪ/
UK /swiːp əˈweɪ/
Cụm động từ
1.
cuốn trôi, quét sạch
to remove something with a sweeping motion, often forcefully or completely
Ví dụ:
•
The strong current threatened to sweep away the small boat.
Dòng chảy mạnh đe dọa sẽ cuốn trôi chiếc thuyền nhỏ.
•
The floodwaters swept away bridges and homes.
Nước lũ đã cuốn trôi cầu và nhà cửa.
2.
quét sạch, loại bỏ
to remove or destroy something completely, especially an idea or system
Ví dụ:
•
The new reforms aim to sweep away old, inefficient practices.
Các cải cách mới nhằm quét sạch những thực tiễn cũ kỹ, kém hiệu quả.
•
The revolution swept away the old regime.
Cuộc cách mạng đã quét sạch chế độ cũ.
3.
cuốn hút, làm say đắm
to overwhelm someone with emotion or enthusiasm
Ví dụ:
•
She was completely swept away by his charm.
Cô ấy hoàn toàn bị sự quyến rũ của anh ấy cuốn hút.
•
The crowd was swept away by the speaker's passionate words.
Đám đông bị những lời nói đầy nhiệt huyết của diễn giả cuốn hút.
Từ liên quan: