Nghĩa của từ "sweet smelling" trong tiếng Việt

"sweet smelling" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sweet smelling

US /ˈswiːt ˈsmɛlɪŋ/
UK /ˈswiːt ˈsmɛlɪŋ/

Tính từ

thơm ngát, có mùi thơm dễ chịu

having a pleasant odor; fragrant

Ví dụ:
The garden was full of sweet-smelling roses.
Khu vườn đầy những bông hồng thơm ngát.
She used a sweet-smelling soap.
Cô ấy dùng một loại xà phòng thơm ngát.