Nghĩa của từ sybarite trong tiếng Việt

sybarite trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

sybarite

US /ˈsɪb.ə.raɪt/
UK /ˈsɪb.ər.aɪt/

Danh từ

người hưởng thụ, người mê đắm xa hoa

a person who is self-indulgent in their fondness for sensuous luxury

Ví dụ:
He lived like a true sybarite, surrounded by fine art and gourmet food.
Anh ta sống như một người hưởng thụ thực sự, được bao quanh bởi nghệ thuật tinh xảo và ẩm thực cao cấp.
Her lavish lifestyle marked her as a sybarite.
Lối sống xa hoa của cô ấy đã biến cô ấy thành một người hưởng thụ.