Nghĩa của từ synth trong tiếng Việt
synth trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
synth
US /sɪnθ/
UK /sɪnθ/
Danh từ
synth, máy tổng hợp âm thanh
a synthesizer, an electronic musical instrument that generates and modifies sounds
Ví dụ:
•
The band used a lot of synth in their new album.
Ban nhạc đã sử dụng rất nhiều synth trong album mới của họ.
•
He bought a vintage synth at an auction.
Anh ấy đã mua một chiếc synth cổ điển tại một buổi đấu giá.