Nghĩa của từ tactfully trong tiếng Việt

tactfully trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tactfully

US /ˈtækt.fəl.i/
UK /ˈtækt.fəl.i/

Trạng từ

khéo léo, tế nhị, uyển chuyển

in a way that shows sensitivity and skill in dealing with others or with difficult issues

Ví dụ:
She tactfully avoided the sensitive topic during the conversation.
Cô ấy khéo léo tránh chủ đề nhạy cảm trong cuộc trò chuyện.
He tactfully suggested a different approach to the problem.
Anh ấy khéo léo đề xuất một cách tiếp cận khác cho vấn đề.