Nghĩa của từ "take a day off" trong tiếng Việt
"take a day off" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take a day off
US /teɪk ə deɪ ɔːf/
UK /teɪk ə deɪ ɒf/
Cụm từ
nghỉ một ngày, xin nghỉ một ngày
to not go to work or school for a day, often with permission
Ví dụ:
•
I'm feeling a bit unwell, so I think I'll take a day off tomorrow.
Tôi cảm thấy hơi khó chịu, nên tôi nghĩ ngày mai tôi sẽ nghỉ một ngày.
•
She decided to take a day off to relax and recharge.
Cô ấy quyết định nghỉ một ngày để thư giãn và nạp lại năng lượng.