Nghĩa của từ "take a look at" trong tiếng Việt

"take a look at" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

take a look at

US /teɪk ə lʊk æt/
UK /teɪk ə lʊk æt/

Thành ngữ

xem qua, kiểm tra

to examine something or someone

Ví dụ:
Can you take a look at this report for me?
Bạn có thể xem qua báo cáo này giúp tôi không?
The mechanic will take a look at your car tomorrow.
Thợ máy sẽ kiểm tra xe của bạn vào ngày mai.