Nghĩa của từ "take no notice of" trong tiếng Việt
"take no notice of" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take no notice of
US /teɪk noʊ ˈnoʊtɪs ʌv/
UK /teɪk nəʊ ˈnəʊtɪs ɒv/
Thành ngữ
không để ý đến, không quan tâm đến
to pay no attention to someone or something
Ví dụ:
•
She tried to distract him, but he took no notice of her.
Cô ấy cố gắng làm anh ta xao nhãng, nhưng anh ta không để ý đến cô ấy.
•
You should take no notice of what they say; it's just gossip.
Bạn không nên để ý đến những gì họ nói; đó chỉ là tin đồn thôi.