Nghĩa của từ "take precedence over" trong tiếng Việt
"take precedence over" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take precedence over
US /teɪk ˈprɛsɪdəns ˈoʊvər/
UK /teɪk ˈprɛsɪdəns ˈəʊvə/
Thành ngữ
được ưu tiên hơn, có quyền ưu tiên hơn
to be considered more important than something else; to have priority
Ví dụ:
•
Safety regulations always take precedence over cost-cutting measures.
Các quy định an toàn luôn được ưu tiên hơn các biện pháp cắt giảm chi phí.
•
In this company, customer satisfaction takes precedence over everything else.
Trong công ty này, sự hài lòng của khách hàng được ưu tiên hơn mọi thứ khác.
Từ liên quan: