Nghĩa của từ "take shelter" trong tiếng Việt
"take shelter" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
take shelter
US /teɪk ˈʃɛl.tər/
UK /teɪk ˈʃɛl.tər/
Cụm từ
trú ẩn, tìm nơi trú ẩn
to find a place to protect oneself from bad weather or danger
Ví dụ:
•
When the storm started, we had to quickly take shelter in an old barn.
Khi cơn bão bắt đầu, chúng tôi phải nhanh chóng trú ẩn trong một nhà kho cũ.
•
The hikers decided to take shelter under a large rock until the rain stopped.
Những người đi bộ đường dài quyết định trú ẩn dưới một tảng đá lớn cho đến khi mưa tạnh.
Từ liên quan: