Nghĩa của từ taker trong tiếng Việt

taker trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

taker

US /ˈteɪ.kɚ/
UK /ˈteɪ.kər/

Danh từ

người nhận, người lấy

a person who takes something

Ví dụ:
He's a giver, not a taker.
Anh ấy là người cho, không phải người nhận.
The police are looking for the taker of the stolen goods.
Cảnh sát đang tìm kiếm người lấy cắp hàng hóa.
Từ liên quan: