Nghĩa của từ "talent competition" trong tiếng Việt
"talent competition" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
talent competition
US /ˈtælənt kəmˌpɛtɪʃən/
UK /ˈtælənt kəmˌpɛtɪʃən/
Danh từ
cuộc thi tài năng, chương trình tìm kiếm tài năng
a contest in which people sing, play music, dance, or do other acts to show their abilities
Ví dụ:
•
She won first prize in the school's annual talent competition.
Cô ấy đã giành giải nhất trong cuộc thi tài năng hàng năm của trường.
•
Many aspiring singers start their careers by participating in a local talent competition.
Nhiều ca sĩ đầy tham vọng bắt đầu sự nghiệp của mình bằng cách tham gia một cuộc thi tài năng địa phương.
Từ liên quan: