Nghĩa của từ tangibly trong tiếng Việt

tangibly trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tangibly

US /ˈtæn.dʒə.bli/
UK /ˈtæn.dʒə.bli/

Trạng từ

rõ ràng, hiện hữu

in a way that is clear enough to be seen, felt, or noticed

Ví dụ:
The benefits of the new policy are now tangibly visible.
Lợi ích của chính sách mới giờ đây đã hiện hữu rõ ràng.
His efforts have tangibly improved the team's performance.
Những nỗ lực của anh ấy đã cải thiện rõ rệt hiệu suất của đội.