Nghĩa của từ tautological trong tiếng Việt
tautological trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tautological
US /ˌtɑː.t̬əˈlɑː.dʒɪ.kəl/
UK /ˌtɔː.təˈlɒdʒ.ɪ.kəl/
Tính từ
lặp lại, thừa thãi
using too many words to express an idea, especially by repeating the same idea with different words
Ví dụ:
•
The phrase "free gift" is tautological because all gifts are free.
Cụm từ "quà tặng miễn phí" là lặp lại vì tất cả các món quà đều miễn phí.
•
His argument was full of tautological statements that didn't add any new information.
Lập luận của anh ấy đầy những câu nói lặp lại không thêm bất kỳ thông tin mới nào.
Từ liên quan: