Nghĩa của từ "tax fraud" trong tiếng Việt
"tax fraud" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tax fraud
US /tæks frɔːd/
UK /tæks frɔːd/
Danh từ
gian lận thuế, trốn thuế
the crime of cheating on your taxes
Ví dụ:
•
He was arrested for tax fraud after an investigation into his finances.
Anh ta bị bắt vì gian lận thuế sau cuộc điều tra tài chính.
•
The company faced severe penalties for engaging in large-scale tax fraud.
Công ty phải đối mặt với các hình phạt nghiêm khắc vì tham gia vào gian lận thuế quy mô lớn.
Từ liên quan: