Nghĩa của từ "tax free" trong tiếng Việt
"tax free" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tax free
US /tæks friː/
UK /tæks friː/
Tính từ
miễn thuế, không chịu thuế
not subject to or liable for taxes
Ví dụ:
•
You can buy tax-free goods at the airport.
Bạn có thể mua hàng miễn thuế tại sân bay.
•
His pension income is completely tax-free.
Thu nhập lương hưu của anh ấy hoàn toàn miễn thuế.