Nghĩa của từ "tea shop" trong tiếng Việt

"tea shop" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tea shop

US /ˈtiː ˌʃɑːp/
UK /ˈtiː ˌʃɒp/

Danh từ

quán trà, tiệm trà

a small restaurant or cafe where tea, coffee, cakes, and light meals are served

Ví dụ:
Let's meet at the local tea shop for a chat.
Hãy gặp nhau ở quán trà địa phương để trò chuyện.
The old lady runs a charming little tea shop.
Bà cụ điều hành một quán trà nhỏ xinh xắn.