Nghĩa của từ technobabble trong tiếng Việt

technobabble trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

technobabble

US /ˈtek.noʊˌbæb.əl/
UK /ˈtek.nəʊˌbæb.əl/

Danh từ

thuật ngữ công nghệ, ngôn ngữ kỹ thuật

technical jargon that is incomprehensible to the layman

Ví dụ:
The presentation was full of incomprehensible technobabble.
Bài thuyết trình đầy những thuật ngữ công nghệ khó hiểu.
He tried to explain the concept, but it just sounded like technobabble to me.
Anh ấy cố gắng giải thích khái niệm, nhưng đối với tôi, nó chỉ nghe như thuật ngữ công nghệ.