Nghĩa của từ teenhood trong tiếng Việt
teenhood trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
teenhood
US /ˈtiːn.hʊd/
UK /ˈtiːn.hʊd/
Danh từ
thời niên thiếu, tuổi vị thành niên
the period of being a teenager; adolescence
Ví dụ:
•
She spent her teenhood exploring her passion for music.
Cô ấy đã dành cả thời niên thiếu để khám phá niềm đam mê âm nhạc.
•
Memories of my teenhood are still vivid.
Những ký ức về thời niên thiếu của tôi vẫn còn sống động.