Nghĩa của từ telecasting trong tiếng Việt
telecasting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
telecasting
US /ˈtel.iˌkæstɪŋ/
UK /ˈtel.iˌkɑːstɪŋ/
Danh từ
phát sóng truyền hình, truyền hình
the broadcasting of television programs
Ví dụ:
•
The live telecasting of the event attracted millions of viewers.
Việc phát sóng truyền hình trực tiếp sự kiện đã thu hút hàng triệu người xem.
•
Advances in digital telecasting have improved picture quality significantly.
Những tiến bộ trong phát sóng truyền hình kỹ thuật số đã cải thiện đáng kể chất lượng hình ảnh.
Động từ
phát sóng truyền hình, chiếu trên TV
to broadcast by television
Ví dụ:
•
The network will telecast the awards ceremony live.
Mạng lưới sẽ phát sóng truyền hình trực tiếp lễ trao giải.
•
Many sporting events are now telecast globally.
Nhiều sự kiện thể thao hiện được phát sóng truyền hình toàn cầu.