Nghĩa của từ tenderizer trong tiếng Việt

tenderizer trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tenderizer

US /ˈtɛndəˌraɪzər/
UK /ˈtɛndəraɪzə/

Danh từ

dụng cụ làm mềm thịt, chất làm mềm thịt

a substance (such as an enzyme) or a device used to make meat more tender

Ví dụ:
She used a meat tenderizer to prepare the steak.
Cô ấy đã dùng dụng cụ làm mềm thịt để chuẩn bị món bít tết.
The chef added a natural tenderizer to the marinade.
Đầu bếp đã thêm một loại chất làm mềm tự nhiên vào nước ướp.
Từ liên quan: