Nghĩa của từ terminable trong tiếng Việt
terminable trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
terminable
US /ˈtɝː.mə.nə.bəl/
UK /ˈtɜː.mɪ.nə.bəl/
Tính từ
có thể chấm dứt, có thời hạn
capable of being terminated; having a limit in time
Ví dụ:
•
The contract is terminable with three months' notice.
Hợp đồng có thể chấm dứt với thông báo trước ba tháng.
•
All fixed-term employment is terminable at the end of the period.
Tất cả các hợp đồng lao động có thời hạn đều có thể chấm dứt vào cuối kỳ.
Từ liên quan: