Nghĩa của từ testy trong tiếng Việt
testy trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
testy
US /ˈtes.ti/
UK /ˈtes.ti/
Tính từ
khó chịu, dễ cáu kỉnh, hay gắt gỏng
easily annoyed; irritable
Ví dụ:
•
He was feeling a bit testy after a long day at work.
Anh ấy cảm thấy hơi khó chịu sau một ngày làm việc dài.
•
Her testy reply indicated her frustration.
Câu trả lời khó chịu của cô ấy cho thấy sự thất vọng của cô.
Từ liên quan: