Nghĩa của từ "the stage" trong tiếng Việt

"the stage" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

the stage

US /ðə steɪdʒ/
UK /ðə steɪdʒ/

Cụm từ

sân khấu, nghề diễn xuất

the theatrical profession as a career

Ví dụ:
She always dreamed of a life on the stage.
Cô ấy luôn mơ ước một cuộc sống trên sân khấu.
Many young actors aspire to make it big on the stage.
Nhiều diễn viên trẻ khao khát thành công lớn trên sân khấu.