Nghĩa của từ theatricality trong tiếng Việt
theatricality trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
theatricality
US /θiˌæt.rɪˈkæl.ə.t̬i/
UK /θiˌæt.rɪˈkæl.ə.ti/
Danh từ
tính kịch, hiệu ứng sân khấu
the quality of being theatrical; dramatic effect or style
Ví dụ:
•
His speech was full of unnecessary theatricality.
Bài phát biểu của anh ấy đầy những tính kịch không cần thiết.
•
The director emphasized the theatricality of the play.
Đạo diễn nhấn mạnh tính kịch của vở kịch.
Từ liên quan: