Nghĩa của từ thermals trong tiếng Việt
thermals trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thermals
US /ˈθɜːr.məlz/
UK /ˈθɜː.məlz/
Danh từ số nhiều
đồ giữ nhiệt, quần áo giữ nhiệt
underwear made of special material that keeps you warm
Ví dụ:
•
I always wear thermals under my clothes in winter.
Tôi luôn mặc đồ giữ nhiệt bên trong quần áo vào mùa đông.
•
He packed a pair of thick thermals for his skiing trip.
Anh ấy đã đóng gói một bộ đồ giữ nhiệt dày cho chuyến đi trượt tuyết của mình.
Từ liên quan: