Nghĩa của từ thespian trong tiếng Việt

thespian trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

thespian

US /ˈθes.pi.ən/
UK /ˈθes.pi.ən/

Danh từ

diễn viên

an actor or actress

Ví dụ:
The veteran thespian delivered a powerful performance.
Diễn viên kỳ cựu đã thể hiện một màn trình diễn đầy sức mạnh.
She dreamed of becoming a famous thespian.
Cô ấy mơ ước trở thành một diễn viên nổi tiếng.

Tính từ

thuộc về sân khấu, kịch tính

relating to drama and the theater

Ví dụ:
The city is known for its vibrant thespian community.
Thành phố nổi tiếng với cộng đồng sân khấu sôi động.
He has a natural talent for thespian arts.
Anh ấy có tài năng thiên bẩm về nghệ thuật sân khấu.