Nghĩa của từ thieving trong tiếng Việt
thieving trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thieving
US /ˈθiː.vɪŋ/
UK /ˈθiː.vɪŋ/
Tính từ
trộm cắp, không trung thực
given to stealing; dishonest
Ví dụ:
•
He was caught with his hand in the cookie jar, proving his thieving nature.
Anh ta bị bắt quả tang thò tay vào lọ bánh quy, chứng tỏ bản chất trộm cắp của mình.
•
The neighborhood was plagued by a group of thieving teenagers.
Khu phố bị một nhóm thanh thiếu niên trộm cắp hoành hành.
Danh từ
trộm cắp, hành vi trộm cắp
the action of stealing
Ví dụ:
•
The constant thieving in the market led to increased security measures.
Tình trạng trộm cắp liên tục ở chợ đã dẫn đến việc tăng cường các biện pháp an ninh.
•
He was accused of petty thieving from local shops.
Anh ta bị buộc tội trộm cắp vặt từ các cửa hàng địa phương.