Nghĩa của từ thinner trong tiếng Việt
thinner trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thinner
US /ˈθɪn.ɚ/
UK /ˈθɪn.ər/
Tính từ
mỏng hơn, gầy hơn
having a small distance between opposite sides or surfaces; of a small width
Ví dụ:
•
The new phone is much thinner than the old model.
Điện thoại mới mỏng hơn nhiều so với mẫu cũ.
•
She has become noticeably thinner after her illness.
Cô ấy đã trở nên gầy hơn rõ rệt sau khi bị bệnh.
Danh từ
chất pha loãng, dung môi
a liquid used for thinning paint or other substances
Ví dụ:
•
You need to add some paint thinner to get the right consistency.
Bạn cần thêm một ít chất pha loãng sơn để có độ đặc phù hợp.
•
Always use paint thinner in a well-ventilated area.
Luôn sử dụng chất pha loãng sơn ở nơi thông gió tốt.