Nghĩa của từ threadbare trong tiếng Việt
threadbare trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
threadbare
US /ˈθred.ber/
UK /ˈθred.beər/
Tính từ
1.
sờn rách, cũ nát
having the nap worn off so that the threads show through; shabby
Ví dụ:
•
The old carpet was completely threadbare in places.
Tấm thảm cũ đã hoàn toàn sờn rách ở một số chỗ.
•
He wore a threadbare coat that was too thin for the cold weather.
Anh ấy mặc một chiếc áo khoác sờn rách quá mỏng cho thời tiết lạnh.
2.
nhàm chán, cũ rích
used so often that it is no longer effective or interesting; hackneyed
Ví dụ:
•
His excuses for being late were becoming rather threadbare.
Những lời bào chữa cho việc đến muộn của anh ấy đã trở nên khá nhàm chán.
•
The plot of the movie was a bit threadbare, lacking originality.
Cốt truyện của bộ phim hơi nhàm chán, thiếu sự độc đáo.