Nghĩa của từ threadlike trong tiếng Việt
threadlike trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
threadlike
US /ˈθrɛdˌlaɪk/
UK /ˈθrɛdˌlaɪk/
Tính từ
giống sợi chỉ, dạng sợi
resembling a thread in being long, thin, and fibrous
Ví dụ:
•
The plant had delicate, threadlike roots.
Cây có rễ mảnh mai, giống sợi chỉ.
•
Her hair was fine and threadlike.
Tóc cô ấy mảnh và giống sợi chỉ.