Nghĩa của từ thwack trong tiếng Việt
thwack trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thwack
US /θwæk/
UK /θwæk/
Động từ
đánh mạnh, vỗ
to hit something or someone with a sharp blow
Ví dụ:
•
He thwacked the ball over the fence.
Anh ấy đánh quả bóng qua hàng rào.
•
The branch thwacked him on the head.
Cành cây đập vào đầu anh ấy.
Danh từ
tiếng đánh mạnh, cú đánh
a sharp blow or smack
Ví dụ:
•
He gave the door a loud thwack.
Anh ấy đã đánh mạnh vào cửa.
•
The tennis ball hit the racket with a satisfying thwack.
Quả bóng tennis đập vào vợt với một tiếng thịch thỏa mãn.