Nghĩa của từ thwarting trong tiếng Việt
thwarting trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
thwarting
US /ˈθwɔːrtɪŋ/
UK /ˈθwɔːtɪŋ/
Động từ
ngăn chặn, cản trở, phá hỏng
preventing someone from accomplishing something
Ví dụ:
•
The security measures were effective in thwarting the attempted robbery.
Các biện pháp an ninh đã hiệu quả trong việc ngăn chặn vụ cướp.
•
His efforts at thwarting the plan were ultimately unsuccessful.
Những nỗ lực ngăn chặn kế hoạch của anh ấy cuối cùng đã không thành công.
Từ liên quan: