Nghĩa của từ tickets trong tiếng Việt
tickets trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tickets
US /ˈtɪkɪts/
UK /ˈtɪkɪts/
Danh từ số nhiều
vé
printed pieces of paper or cards that give the holder a right to enter a place, travel on a vehicle, or participate in an event
Ví dụ:
•
I bought two tickets for the concert.
Tôi đã mua hai vé xem hòa nhạc.
•
Do you have your train tickets ready?
Bạn đã chuẩn bị sẵn vé tàu chưa?
Từ liên quan: