Nghĩa của từ tight-lipped trong tiếng Việt

tight-lipped trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

tight-lipped

US /ˌtaɪtˈlɪpt/
UK /ˌtaɪtˈlɪpt/

Tính từ

kín tiếng, giữ bí mật

reluctant to speak or to give away information; secretive

Ví dụ:
The witness remained tight-lipped throughout the interrogation.
Nhân chứng vẫn kín tiếng trong suốt cuộc thẩm vấn.
The company was tight-lipped about the new product launch.
Công ty kín tiếng về việc ra mắt sản phẩm mới.