Nghĩa của từ tightening trong tiếng Việt
tightening trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tightening
US /ˈtaɪt.ən.ɪŋ/
UK /ˈtaɪtənɪŋ/
Danh từ
thắt chặt, siết chặt
the act of making something tighter or more restrictive
Ví dụ:
•
The government announced a tightening of immigration laws.
Chính phủ đã công bố việc thắt chặt luật nhập cư.
•
There has been a gradual tightening of security measures.
Đã có sự thắt chặt dần dần các biện pháp an ninh.
Động từ
thắt chặt, siết chặt
making or becoming tight or tighter
Ví dụ:
•
The rope was tightening around the package.
Sợi dây đang siết chặt quanh gói hàng.
•
The company is tightening its belt due to economic difficulties.
Công ty đang thắt chặt chi tiêu do khó khăn kinh tế.