Nghĩa của từ "tightly packed" trong tiếng Việt
"tightly packed" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
tightly packed
US /ˈtaɪt.li pækt/
UK /ˈtaɪt.li pækt/
Tính từ
xếp chặt, chật kín
arranged closely together in a small space
Ví dụ:
•
The books were tightly packed on the shelves.
Những cuốn sách được xếp chặt trên kệ.
•
The stadium was tightly packed with cheering fans.
Sân vận động chật kín người hâm mộ đang cổ vũ.