Nghĩa của từ "Time slot" trong tiếng Việt
"Time slot" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
Time slot
US /ˈtaɪm slɑːt/
UK /ˈtaɪm slɒt/
Danh từ
khung giờ, khoảng thời gian
a period of time allocated for an event or activity
Ví dụ:
•
We have a time slot for our meeting from 2 PM to 3 PM.
Chúng tôi có một khung giờ cho cuộc họp từ 2 giờ chiều đến 3 giờ chiều.
•
Please choose an available time slot for your appointment.
Vui lòng chọn một khung giờ có sẵn cho cuộc hẹn của bạn.