Nghĩa của từ timidity trong tiếng Việt
timidity trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
timidity
US /tɪˈmɪd.ə.t̬i/
UK /tɪˈmɪd.ə.ti/
Danh từ
sự nhút nhát, tính rụt rè, sự e dè
lack of courage or confidence
Ví dụ:
•
His timidity prevented him from asking for a raise.
Sự nhút nhát của anh ấy đã ngăn cản anh ấy yêu cầu tăng lương.
•
She overcame her natural timidity to speak in public.
Cô ấy đã vượt qua sự nhút nhát tự nhiên để nói trước công chúng.
Từ liên quan: