Nghĩa của từ titan trong tiếng Việt

titan trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.

titan

US /ˈtaɪ.tən/
UK /ˈtaɪ.tən/

Danh từ

1.

người khổng lồ, vĩ nhân

a person or thing of colossal stature or achievement

Ví dụ:
He was a titan of industry, revolutionizing the manufacturing sector.
Ông là một người khổng lồ của ngành công nghiệp, cách mạng hóa lĩnh vực sản xuất.
The company is a titan in the tech world.
Công ty là một người khổng lồ trong thế giới công nghệ.
2.

Titan

any of the older gods of ancient Greece, who were overthrown by Zeus and the other Olympian gods

Ví dụ:
According to Greek mythology, Cronus was the leader of the Titans.
Theo thần thoại Hy Lạp, Cronus là thủ lĩnh của các Titan.
The battle between the Olympian gods and the Titans was epic.
Trận chiến giữa các vị thần Olympus và các Titan thật hoành tráng.
Từ liên quan: