Nghĩa của từ titillate trong tiếng Việt
titillate trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
titillate
US /ˈtɪt̬.əl.eɪt/
UK /ˈtɪt.ɪ.leɪt/
Động từ
kích thích, gợi cảm
to excite or arouse agreeably, often in a superficial or sensual way
Ví dụ:
•
The scandalous gossip was enough to titillate the entire town.
Những tin đồn tai tiếng đủ để kích thích cả thị trấn.
•
The movie was designed to titillate the audience with its suggestive scenes.
Bộ phim được thiết kế để kích thích khán giả bằng những cảnh gợi cảm.
Từ liên quan: